Bán Đất Phú An, TP.HCM 1-2 Tỷ Giá Tốt | MOSOĐất Thành phố Thủ Dầu Một - 1 tầng - 113.9 m²
xác thực
1,38 tỷ12,11 triệu/m²113.9 m²1 tầng
Thửa 226 - tờ 113 hẻm 1218 Nguyễn Chí Thanh, P.Hiệp An, TP.Thủ Dầu Một, Bình Dương
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 141.5 m²
xác thực
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 141.5 m²
xác thực
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 347 m²
1,48 tỷ4,26 triệu/m²347 m²1 tầng
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 176 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 141.5 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 140.1 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 134.3 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 129.4 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 124.6 m²
1,18 tỷ9,47 triệu/m²124.6 m²1 tầng
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 113.7 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 190 m²
Đất Thành phố Thủ Dầu Một - 1 tầng - 123 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 150 m²
1,55 tỷ10,33 triệu/m²150 m²1 tầng
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 105.1 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 1509 m²
1,2 tỷ0,79 triệu/m²1509 m²1 tầng
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 148.7 m²
1,7 tỷ11,43 triệu/m²148.7 m²1 tầng
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 152.4 m²
1,68 tỷ11,02 triệu/m²152.4 m²1 tầng
Thửa 1697 - Tờ 22 đường nhựa Ông Bảy Quang đến đường làng, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 431 m²
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 368.5 m²
1,59 tỷ4,31 triệu/m²368.5 m²1 tầng
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
1,45 tỷ10,24 triệu/m²141.5 m²1 tầng
Thửa 3276 - Tờ 14 hẻm đường DT 748, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,45 tỷ10,24 triệu/m²141.5 m²1 tầng
Thửa 3275 - Tờ 14 hẻm đường DT 748, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Thửa 2223 - tờ 15 đường ĐT748, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,3 tỷ7,38 triệu/m²176 m²1 tầng
Thửa 2040 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,18 tỷ8,33 triệu/m²141.5 m²1 tầng
Thửa 2035 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,18 tỷ8,42 triệu/m²140.1 m²1 tầng
Thửa 2034 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,18 tỷ8,78 triệu/m²134.3 m²1 tầng
Thửa 2037 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,18 tỷ9,11 triệu/m²129.4 m²1 tầng
Thửa 2038 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Thửa 2039 - Tờ 22 Phú An 054, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,55 tỷ13,63 triệu/m²113.7 m²1 tầng
Thửa 1089 - Tờ 21 Phú An 071, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,69 tỷ8,89 triệu/m²190 m²1 tầng
Thửa 2676 - Tờ 22 Phú An 028, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
4
1,8 tỷ14,63 triệu/m²123 m²1 tầng
Thửa 809 - tờ 12 đường DX 94, P.Hiệp An, TP.Thủ Dầu Một, Bình Dương
Thửa 2966 - Tờ 5 Phú An 012, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,2 tỷ11,41 triệu/m²105.1 m²1 tầng
Thửa 3255 - Tờ 14 Phú An 047, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Thửa 629 - Tờ 28 Phú An 061, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Thửa 1028 - Tờ 12 Phú An 012, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
1,9 tỷ4,4 triệu/m²431 m²1 tầng
Thửa 1267 - tờ 12 đường DT744, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Thửa 716 - Tờ 7 Phú An 027, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương