50 kết quả phù hợp · 96 tin
Thửa 304 - tờ 15 Nguyễn Sinh Cung nối dài, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
98m²
Thửa 529 - tờ 5 Nguyễn Văn Đào, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
108.5m²
Thửa 303 - tờ 61 Kiệt Nguyễn Hạnh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
92.2m²
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
162.8m²
10/1 kiệt 245 (Thửa 209 - tờ 191) Phan Bội Châu, P.Phước Vĩnh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
79.9m²
Thửa 460 - tờ 47(KQH) Lê Công Hành, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100m²
Thửa 619 - tờ 68 K50 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
122.9m²
Thửa 1016 - tờ 32 Kiệt 65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 420 - Tờ 17 Thôn Phò An, P.Dương Nỗ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
407m²
Thửa 1110 - tờ 16 Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa C9 - tờ KQH Trần Đại Nghĩa, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
280m²
Thửa 712 - tờ 6 Dương Xuân Hạ, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
85m²
Thửa 256 (B4b) - tờ 18 Võ Thắng, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 474 - tờ 28 Kiệt 273 Trưng Nữ Vương, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
82.4m²
Thửa 256 - Tờ 18 KQH Xuân Phú, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 331 - Tờ 14 Kiệt 45 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
97m²
Thửa 488(M36.1) - tờ 6(KQH) Trường Đồng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
103.5m²
Thửa Lô B1 - Tờ KQH đường Hồng Chương, P.An Đông, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
210m²
Thửa A3 - tờ 03 Thôn Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
160m²
Thửa 178 - tờ 8 K289 Bùi Thị Xuân, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 643 - Tờ 68 Kiệt 50 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
120.1m²
Thửa 661 - tờ 7 Bồng Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 365 - tờ 5 KQH TD4, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
135m²
Thửa 677 - tờ 15 Lê Đức Anh, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
116.2m²
Thửa 487 - tờ 20 Nguyễn Sinh Cung, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
60m²
Thửa 806 - tờ 57 Võ Chí Công, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
83m²
Thửa 1111 - tờ 21 TDP Lại Thế, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
70m²
Thửa 605 - tờ 26 Thôn Lại Thế 2, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
121.5m²
Thửa 322 - tờ 24 số 2, TDP Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 545 - Tờ 2 Đại Nam, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
207.7m²
Thửa 1034 - Tờ 26 Lại Thế, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
107.3m²
Thửa 4011 - Tờ 27 Kiệt 129 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65.3m²
Thửa 4010 - Tờ 27 Kiệt 129 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 318 - Tờ 35, Số 161 Bà Triệu, P.Vĩnh Ninh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
49.2m²
Thửa 367 - Tờ 56 Kinh Dương Vương, P.Thuận An, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
115.1m²
Thửa 825 - tờ 26 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
131m²
Thửa 200 - Tờ 6, Số 272 Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 239 - Tờ 30, Số 40 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Biều, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
179.3m²
Thửa 789 - Tờ 1 Thôn Cứ Chánh 2, P.Thủy Bằng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
400m²
Thửa 399 - Tờ 66 Kiệt 50 Thiên Thai, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
134.2m²
Thửa 1098 - Tờ 16 Kiệt 82 Quảng Tế, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.6m²
Thửa 1108 - Tờ 14 Kiệt 55 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.9m²
Thửa 1037 - Tờ 16 Kiệt Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
101.2m²
Thửa Lô E8 - tờ 17 Tuy Lý Vương, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
156m²
Thửa 840 - tờ 26 Kiệt 69, Sử Nhan Hy, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.4m²
Thửa 1082 - Tờ 11 Thích Tịnh Khiết, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.1m²
08/29/69/131 (Thửa 374 - tờ 24) Trần Phú, P.Phước Vĩnh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
50m²
82/3 (Thửa 177 - tờ 24) Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
106m²
26C/106 (Thửa 367 - tờ 27) Nguyễn Lộ Trạch, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
73.2m²
Thửa 805 - tờ 38 K106 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.7m²