Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thựcBán đất đường N3 Thành phố Dĩ An, Bình Dương – giá 3.6 tỷ
3,58 tỷ59,66 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1691 - tờ 25 đường N3, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 10/10/2026
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thực3,58 tỷ59,66 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1691 - tờ 25 đường N3, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
xác thựcĐất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 67.5 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 90.3 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 99.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 75 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 162.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 8PN - 115.6 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 70 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 68.2 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 167 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 164.4 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 64.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 93.5 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,1 tỷ45,92 triệu/m²67.5 m²1 tầng
Thửa 5498 - tờ 121 khu phố Tân Long, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
2,75 tỷ30,45 triệu/m²90.3 m²1 tầng2PN1WC
Thửa 2354 - tờ 46 Lý Thường KIệt, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,4 tỷ34,27 triệu/m²99.2 m²1 tầng
Thửa 2110 - Tờ 72, 382/45 Nghiệp Vụ Đường Sắt, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,75 tỷ50 triệu/m²75 m²1 tầng2PN1WC
14 Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,25 tỷ26,08 triệu/m²162.9 m²1 tầng
Thửa 4877 - Tờ 20 Khu phố Đông Chiêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
2,99 tỷ25,86 triệu/m²115.6 m²2 tầng8PN1WC
243/40 (Thửa 1002 - tờ 82) Nguyễn Đức Thiệu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,85 tỷ55 triệu/m²70 m²2 tầng3PN1WC
243/2/10 Đoàn Thị Kia, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,19 tỷ61,43 triệu/m²68.2 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 2794 - Tờ 107, 32/18 Vũng Thiện, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,5 tỷ58,33 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1320 - tờ 1 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ26,94 triệu/m²167 m²1 tầng
Thửa 1819 - Tờ 15, 154/27 Lê Hồng Phong, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,85 tỷ29,5 triệu/m²164.4 m²1 tầng
Thửa 2393 - tờ 7 đường D4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,97 tỷ77,41 triệu/m²64.2 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5624 - tờ 108 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,77 triệu/m²93.5 m²1 tầng
Thửa 3411 - tờ 104 (tờ cũ 2) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương