Bán Nhà Đất Dĩ An, TP.HCM 3-6 Tỷ Giá Tốt | MOSONhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
xác thực
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 88.8 m²
xác thực
3
5,2 tỷ58,55 triệu/m²88.8 m²2 tầng3PN
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 179.7 m²
xác thực
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 164.4 m²
4,85 tỷ29,5 triệu/m²164.4 m²1 tầng
Thửa 2393 - tờ 7 đường D4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 64.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 93.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 93.7 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.1 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 85 m²
3,77 tỷ44,45 triệu/m²85 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 111.6 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 93.5 m²
5 tỷ53,47 triệu/m²93.5 m²3 tầng
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 83.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 4PN - 60.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 123.3 m²
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
2WC
Thửa 3348 - Tờ 18, 115 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6 tỷ33,38 triệu/m²179.7 m²1 tầng
Thửa 2042 - tờ 16 Đặng Văn Mây, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,97 tỷ77,41 triệu/m²64.2 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5624 - tờ 108 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,77 triệu/m²93.5 m²1 tầng
Thửa 3411 - tờ 104 (tờ cũ 2) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,54 triệu/m²94 m²1 tầng
Thửa 3412 - tờ 104 ( tờ cũ 2 ) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,9 tỷ92,18 triệu/m²64 m²3 tầng4PN3WC
134 đường D1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,6 tỷ49,09 triệu/m²93.7 m²1 tầng3PN1WC
Thửa 1936 - tờ 13 Nguyễn Du, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,6 tỷ48,52 triệu/m²94.8 m²1 tầng
Thửa 1724 - tờ 70 Trần Quốc Toản, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,3 tỷ71,54 triệu/m²60.1 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1840 - Tờ 24, 120/26 Nguyễn Văn Trỗi, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 3546 - tờ 2(1TDH.A) đường D1, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
8
5,5 tỷ49,28 triệu/m²111.6 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 3601 - Tờ 17 khu phố Tân Long, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4PN
3WC
18 N15 - Khu dân cư Tân Bình, khu phố Đông Thành, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
5 tỷ66,66 triệu/m²75 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 1631 - tờ 150 Bình Đường 4, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
5,5 tỷ66,02 triệu/m²83.3 m²2 tầng2PN2WC
85/9 Đường Nguyễn Thị Khắp, khu phố Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
10
5,4 tỷ89,55 triệu/m²60.3 m²4 tầng4PN5WC
Thửa 3489 - Tờ 2 đường D4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
13
5,4 tỷ54 triệu/m²100 m²2 tầng2PN2WC
240/13 Đoàn Thị Kia, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
5,2 tỷ42,17 triệu/m²123.3 m²2 tầng3PN2WC
Thửa số 3740 tờ số 17, Khu phố Đông Chiêu, đường Vũng Việt, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương