Bán Nhà Đất Dĩ An, TP.HCM 3-6 Tỷ Giá Tốt | MOSONhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
xác thực
4,28 tỷ51,25 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 4506 - Tờ 65, 4/35 Trần Khánh Dư, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 106.6 m²
xác thực
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 207 m²
xác thực
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 120 m²
5,9 tỷ49,16 triệu/m²120 m²1 tầng2PN
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 1PN - 100.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 59.2 m²
3,88 tỷ65,54 triệu/m²59.2 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 99.4 m²
4,95 tỷ49,79 triệu/m²99.4 m²1 tầng
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
3,58 tỷ59,66 triệu/m²60 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 67.5 m²
3,1 tỷ45,92 triệu/m²67.5 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 99.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 75 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
5,9 tỷ55,34 triệu/m²106.6 m²3 tầng4PN3WC
Thửa 1327 - tờ 14 Khu phố Đông Tân, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,8 tỷ23,18 triệu/m²207 m²1 tầng
Thửa 1051 - tờ 105 Khu phố Chiêu Liêu A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
1WC
34 đường số 3, khu phố Nhị Đồng 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
3,95 tỷ65,83 triệu/m²60 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2896 - Tờ 2, 18 đường số 4A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
4,2 tỷ41,87 triệu/m²100.3 m²1 tầng1PN1WC
Thửa 3414 - Tờ 67 Phạm Ngũ Lão, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
2WC
98/2 ( Thửa 3772 - tờ 108) Khu phố Chiêu Liêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3WC
Thửa 1347 - Tờ 48, 18/6 đường số 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 3531 - tờ 109 Trần Thị Dương, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 1691 - tờ 25 đường N3, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 5498 - tờ 121 khu phố Tân Long, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
3,4 tỷ34,27 triệu/m²99.2 m²1 tầng
Thửa 2110 - Tờ 72, 382/45 Nghiệp Vụ Đường Sắt, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
8
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
5,5 tỷ73,13 triệu/m²75.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2987 - Tờ 96 Khu Phố Nhi Đồng 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
5,2 tỷ84,27 triệu/m²61.7 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2082 - Tờ 138 Khu Dân Cư Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,75 tỷ50 triệu/m²75 m²1 tầng2PN1WC
14 Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương