Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thựcBán đất đường N4 Thành phố Dĩ An, Bình Dương – giá 3.5 tỷ
3,5 tỷ58,33 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1320 - tờ 1 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 14/10/2026
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thực3,5 tỷ58,33 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1320 - tờ 1 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 5PN - 112 m²
xác thựcĐất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 167 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 88.8 m²
5,2 tỷ58,55 triệu/m²88.8 m²2 tầng3PN
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 179.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 5 tầng - 4PN - 75 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 164.4 m²
4,85 tỷ29,5 triệu/m²164.4 m²1 tầng
Thửa 2393 - tờ 7 đường D4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 64.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 14PN - 254 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 93.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 84.2 m²
6,9 tỷ81,94 triệu/m²84.2 m²1 tầng
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 93.7 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.1 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 85 m²
3,77 tỷ44,45 triệu/m²85 m²1 tầng
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
6,6 tỷ58,92 triệu/m²112 m²3 tầng5PN3WC
178 Lê Văn Tiên, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ26,94 triệu/m²167 m²1 tầng
Thửa 1819 - Tờ 15, 154/27 Lê Hồng Phong, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN3WC
18/6 Nguyễn Trãi, khu phố Thống Nhất 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 3348 - Tờ 18, 115 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6 tỷ33,38 triệu/m²179.7 m²1 tầng
Thửa 2042 - tờ 16 Đặng Văn Mây, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6,9 tỷ92 triệu/m²75 m²5 tầng4PN5WC
27 đường N4, khu phố Thống Nhất, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,97 tỷ77,41 triệu/m²64.2 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5624 - tờ 108 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
6,19 tỷ24,37 triệu/m²254 m²2 tầng14PN14WC
383 Nguyễn Đức Thiệu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,77 triệu/m²93.5 m²1 tầng
Thửa 3411 - tờ 104 (tờ cũ 2) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,54 triệu/m²94 m²1 tầng
Thửa 3412 - tờ 104 ( tờ cũ 2 ) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,9 tỷ92,18 triệu/m²64 m²3 tầng4PN3WC
134 đường D1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,6 tỷ49,09 triệu/m²93.7 m²1 tầng3PN1WC
Thửa 1936 - tờ 13 Nguyễn Du, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,6 tỷ48,52 triệu/m²94.8 m²1 tầng
Thửa 1724 - tờ 70 Trần Quốc Toản, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,3 tỷ71,54 triệu/m²60.1 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1840 - Tờ 24, 120/26 Nguyễn Văn Trỗi, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương