Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thựcBán đất đường N5, khu phố Nội Hóa 2 Thành phố Dĩ An, Bình Dương – giá 4.4 tỷ
4,39 tỷ73,16 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 4976 - tờ 12 đường N5, khu phố Nội Hóa 2, P.Bình An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 10/10/2026
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thực4,39 tỷ73,16 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 4976 - tờ 12 đường N5, khu phố Nội Hóa 2, P.Bình An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 106.6 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 207 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 120 m²
5,9 tỷ49,16 triệu/m²120 m²1 tầng2PN
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 1PN - 100.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 59.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 99.4 m²
4,95 tỷ49,79 triệu/m²99.4 m²1 tầng
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 75 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
3,88 tỷ64,66 triệu/m²60 m²2 tầng2PN3WC
Thửa 2238 - Tờ 104, 9/44 khu phố Chiêu Liêu A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,28 tỷ51,25 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 4506 - Tờ 65, 4/35 Trần Khánh Dư, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,9 tỷ55,34 triệu/m²106.6 m²3 tầng4PN3WC
Thửa 1327 - tờ 14 Khu phố Đông Tân, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,8 tỷ23,18 triệu/m²207 m²1 tầng
Thửa 1051 - tờ 105 Khu phố Chiêu Liêu A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
34 đường số 3, khu phố Nhị Đồng 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,95 tỷ65,83 triệu/m²60 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2896 - Tờ 2, 18 đường số 4A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ41,87 triệu/m²100.3 m²1 tầng1PN1WC
Thửa 3414 - Tờ 67 Phạm Ngũ Lão, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,88 tỷ65,54 triệu/m²59.2 m²2 tầng2PN2WC
98/2 ( Thửa 3772 - tờ 108) Khu phố Chiêu Liêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN3WC
Thửa 1347 - Tờ 48, 18/6 đường số 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,58 tỷ59,66 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1691 - tờ 25 đường N3, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,5 tỷ73,13 triệu/m²75.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2987 - Tờ 96 Khu Phố Nhi Đồng 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,2 tỷ84,27 triệu/m²61.7 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2082 - Tờ 138 Khu Dân Cư Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,75 tỷ50 triệu/m²75 m²1 tầng2PN1WC
14 Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương