Bán Nhà Đất Dĩ An, TP.HCM 4-9 Tỷ Giá Tốt | MOSONhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.5 m²
xác thực
4,65 tỷ76,85 triệu/m²60.5 m²2 tầng3PN2WC
571/40/27 đường Ống Nước Thô, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 89.6 m²
xác thực
3
4,2 tỷ46,87 triệu/m²89.6 m²1 tầng
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
xác thực
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 62.6 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 129.8 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94.1 m²
4 tỷ42,5 triệu/m²94.1 m²1 tầng
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
4,39 tỷ73,16 triệu/m²60 m²1 tầng
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 3PN - 91 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 13PN - 174 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 1PN - 100.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 99.4 m²
4,95 tỷ49,79 triệu/m²99.4 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 150 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 4PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
Thửa 3035 - tờ 107 đường số 1, khu phố Chiêu Liêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
5,4 tỷ90 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1306 - Tờ 105 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,65 tỷ70,99 triệu/m²65.5 m²2 tầng2PN2WC
24 Cao Bá Quát, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
5,25 tỷ83,86 triệu/m²62.6 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2156 - Tờ 2, 36 đường số 2, KDC Trường An, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
5,8 tỷ44,68 triệu/m²129.8 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 3522 - tờ 109 Khu phố Đông Chiêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 1689 - tờ 128 khu phố Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 4976 - tờ 12 đường N5, khu phố Nội Hóa 2, P.Bình An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
8,8 tỷ96,7 triệu/m²91 m²4 tầng3PN4WC
Thửa 1766 - Tờ 79, 30 Ngô Văn Sở, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,28 tỷ51,25 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 4506 - Tờ 65, 4/35 Trần Khánh Dư, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
6,8 tỷ39,08 triệu/m²174 m²3 tầng13PN13WC
137 Nguyễn Đức Thiệu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
4,2 tỷ41,87 triệu/m²100.3 m²1 tầng1PN1WC
Thửa 3414 - Tờ 67 Phạm Ngũ Lão, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3WC
Thửa 1347 - Tờ 48, 18/6 đường số 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 3531 - tờ 109 Trần Thị Dương, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7,5 tỷ50 triệu/m²150 m²1 tầng2PN1WC
36 đường số 11, khu phố Nhị Đồng 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
7,8 tỷ78 triệu/m²100 m²4 tầng4PN4WC
Thửa 2197 - Tờ 136 Nguyễn Trung Trực, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
8
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương