Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 81.7 m²
xác thựcBán đất hẻm 01 Vĩnh Phú 38 Thành phố Thuận An, Bình Dương – giá 2.5 tỷ
2,5 tỷ30,59 triệu/m²81.7 m²1 tầng
Thửa 891 - tờ 23 hẻm 01 Vĩnh Phú 38, P.Vĩnh Phú, TP.Thuận An, Bình Dương
Cập nhật 11/10/2026
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 81.7 m²
xác thực2,5 tỷ30,59 triệu/m²81.7 m²1 tầng
Thửa 891 - tờ 23 hẻm 01 Vĩnh Phú 38, P.Vĩnh Phú, TP.Thuận An, Bình Dương
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 93.3 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Thuận An - 1 tầng - 2PN - 95.9 m²
xác thựcĐất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 113.7 m²
4,5 tỷ39,57 triệu/m²113.7 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 2 tầng - 2PN - 139.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 1 tầng - 2PN - 149.6 m²
3,55 tỷ23,72 triệu/m²149.6 m²1 tầng2PN
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 104 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 156.8 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 63 m²
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 2 tầng - 2PN - 94.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 2 tầng - 2PN - 66.9 m²
3,1 tỷ46,33 triệu/m²66.9 m²2 tầng2PN
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 150.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 2 tầng - 3PN - 78.2 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 105.6 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 145.5 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 90 m²
2,75 tỷ30,55 triệu/m²90 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Thuận An - 1 tầng - 2PN - 79.8 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 124.7 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 75 m²
Đất Thành phố Thuận An - 1 tầng - 105.4 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
4,3 tỷ46,08 triệu/m²93.3 m²1 tầng
Thửa 1089 - tờ 65 ( tờ cũ 7) Bình Nhâm 91, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
3,5 tỷ36,49 triệu/m²95.9 m²1 tầng2PN1WC
187/9 Lái Thiêu 101, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
3,25 tỷ23,24 triệu/m²139.8 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 5882 - tờ 60 An Thạnh 50, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
Thửa 158 - tờ 3(A3) Bình Nhâm 42, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
3,2 tỷ30,76 triệu/m²104 m²1 tầng
Thửa 387 - tờ 67 Lái Thiêu 21, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
4,2 tỷ26,78 triệu/m²156.8 m²1 tầng
Thửa 2789 - tờ 5 Bình Nhâm 42, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
2,75 tỷ43,65 triệu/m²63 m²1 tầng
Thửa 2649 - tờ 63 Nguyễn Hữu Cảnh, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
2,5 tỷ26,45 triệu/m²94.5 m²2 tầng2PN1WC
Thửa 1516 - tờ 62 Bình Nhâm 07, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
Thửa 1584 - tờ 5 Bình Nhâm 58, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
2,95 tỷ19,57 triệu/m²150.7 m²1 tầng
Thửa 1631 - tờ 65 Bình Nhâm 79, khu phố Bình Phước, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
3,79 tỷ48,46 triệu/m²78.2 m²2 tầng3PN2WC
2/85H ( Thửa 1354 - tờ 4 ) Bình Nhâm, khu phố Bình Thuận, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
2,68 tỷ25,37 triệu/m²105.6 m²1 tầng
Thửa 830 - tờ 13 Lái Thiêu 63, khu phố Bình Đức 2, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
3,45 tỷ23,71 triệu/m²145.5 m²1 tầng
Thửa 1828 - tờ 2 Bình Nhâm 36, P.Bình Nhâm, TP.Thuận An, Bình Dương
3,85 tỷ48,24 triệu/m²79.8 m²1 tầng2PN1WC
Thửa 49 - tờ 67 Đại Lộ Bình Dương, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
3,9 tỷ31,27 triệu/m²124.7 m²1 tầng
Thửa 47 - tờ 6, đường Lái Thiêu 13, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
2,6 tỷ34,66 triệu/m²75 m²1 tầng
Thửa 2278 - tờ 2 Bình Nhâm 36, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương
3,4 tỷ32,25 triệu/m²105.4 m²1 tầng
Thửa 388 - tờ 67 Lái Thiêu 21, P.Lái Thiêu, TP.Thuận An, Bình Dương