50 kết quả phù hợp · 60 tin
77 Kiệt 33 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3
2
99.8m²
Thửa 304 - tờ 15 Nguyễn Sinh Cung nối dài, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
98m²
Thửa 77 - tờ 2 Thôn Công Lương, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1
99.7m²
81 Kiệt 33 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
7
57.9m²
78 Huyền Trần Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4
86.7m²
Lô C22, Đường số 2, An Cựu City, P.An Đông, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
81m²
Thửa 529 - tờ 5 Nguyễn Văn Đào, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
108.5m²
4/84 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100m²
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
162.8m²
82/02 Quảng Tế, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
63 Hồng Khẳng, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
11 Kiệt 29 Nguyễn Khoa Chiêm, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
69.2m²
Thửa 460 - tờ 47(KQH) Lê Công Hành, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 420 - Tờ 17 Thôn Phò An, P.Dương Nỗ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
407m²
Thửa 712 - tờ 6 Dương Xuân Hạ, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
85m²
Thửa 256 (B4b) - tờ 18 Võ Thắng, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 256 - Tờ 18 KQH Xuân Phú, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 488(M36.1) - tờ 6(KQH) Trường Đồng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
103.5m²
C23 số 2 – KĐT An Cựu City, P.An Đông, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 238 - Tờ 83 Kiệt 78 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
95.8m²
Thửa A3 - tờ 03 Thôn Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
160m²
7/4 Miếu Đôi, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
49m²
14/24 Trần Thanh Mại, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
44.8m²
Thửa 661 - tờ 7 Bồng Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 365 - tờ 5 KQH TD4, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
135m²
Thửa 677 - tờ 15 Lê Đức Anh, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
116.2m²
Thửa 605 - tờ 26 Thôn Lại Thế 2, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
121.5m²
Thửa 322 - tờ 24 số 2, TDP Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 545 - Tờ 2 Đại Nam, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
207.7m²
Thửa 1034 - Tờ 26 Lại Thế, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
107.3m²
Thửa 318 - Tờ 35, Số 161 Bà Triệu, P.Vĩnh Ninh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
49.2m²
Thửa 367 - Tờ 56 Kinh Dương Vương, P.Thuận An, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
115.1m²
Thửa 825 - tờ 26 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
131m²
Thửa 200 - Tờ 6, Số 272 Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 239 - Tờ 30, Số 40 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Biều, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
179.3m²
Thửa 789 - Tờ 1 Thôn Cứ Chánh 2, P.Thủy Bằng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
400m²
Thửa 1082 - Tờ 11 Thích Tịnh Khiết, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.1m²
82/3 (Thửa 177 - tờ 24) Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
106m²
26C/106 (Thửa 367 - tờ 27) Nguyễn Lộ Trạch, P.Xuân Phú, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
73.2m²
Thửa 548 - Tờ 28, TDP Chiết Bi KQH Thủy Dương 3, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
113.9m²
Thửa 573 - Tờ 20, Đường Lê Ngô Cát Thôn Thượng 2, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
119.1m²
Thửa 859 - tờ 14 Trường Chinh, P.An Đông, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
130.1m²
Thửa 269 - tờ 27 TDP Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
177m²
K33/32 ( Thửa 992 - tờ 26) An Dương Vương, P.An Đông, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
145.1m²
30 Kiệt 246 Hùng Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
60.8m²
Thửa 406 - tờ 77 KQH Thủy Vân, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
97.4m²
Thửa 107 - tờ 32 KQH Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
126.2m²
Thửa 465 - Tờ 38 Tôn Thất Bật, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 422 - Tờ 6 Kiệt 246 Hùng Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65.8m²
Thửa 1466 - tờ 15 Hoàng Quốc Việt, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
107.1m²