49 kết quả phù hợp · 49 tin
Thửa 304 - tờ 15 Nguyễn Sinh Cung nối dài, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
98m²
Thửa 303 - tờ 61 Kiệt Nguyễn Hạnh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
92.2m²
10/1 kiệt 245 (Thửa 209 - tờ 191) Phan Bội Châu, P.Phước Vĩnh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
79.9m²
Thửa 619 - tờ 68 K50 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
122.9m²
Thửa 1016 - tờ 32 Kiệt 65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100m²
Thửa 1110 - tờ 16 Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 474 - tờ 28 Kiệt 273 Trưng Nữ Vương, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
82.4m²
Thửa 331 - Tờ 14 Kiệt 45 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
97m²
Thửa 178 - tờ 8 K289 Bùi Thị Xuân, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 643 - Tờ 68 Kiệt 50 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
120.1m²
Thửa 487 - tờ 20 Nguyễn Sinh Cung, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
60m²
22/3/9 Nam Giao, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2
1
51m²
Thửa 806 - tờ 57 Võ Chí Công, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
83m²
Thửa 1111 - tờ 21 TDP Lại Thế, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
70m²
Thửa 4011 - Tờ 27 Kiệt 129 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65.3m²
Thửa 4010 - Tờ 27 Kiệt 129 An Dương Vương, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 399 - Tờ 66 Kiệt 50 Thiên Thai, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
134.2m²
Thửa 1098 - Tờ 16 Kiệt 82 Quảng Tế, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.6m²
Thửa 1108 - Tờ 14 Kiệt 55 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.9m²
Thửa 1037 - Tờ 16 Kiệt Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
101.2m²
Thửa 840 - tờ 26 Kiệt 69, Sử Nhan Hy, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.4m²
08/29/69/131 (Thửa 374 - tờ 24) Trần Phú, P.Phước Vĩnh, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
50m²
Thửa 805 - tờ 38 K106 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.7m²
Thửa 206 - tờ 83 K86 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
121.1m²
Thửa 569 - Tờ 39 Kiệt 109 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
133.5m²
Thửa 1265 - Tờ 15 Kiệt 24 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.2m²
Thửa 1772 - Tờ 88 Hoàng Quốc Việt, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.1m²
Thửa 932 - Tờ 14 Kiệt Hoài Thanh, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
101.7m²
Thửa 208 - tờ 13 Dương Quảng Hàm, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 1086 - Tờ 14, Số 10 Phạm Đình Toái, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 327 - Tờ 11 Trần Phú, P.Trường An, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
99.4m²
Thửa 631 - Tờ 32 Kiệt 5 Nguyễn Hữu Cảnh, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
117.8m²
Thửa 1123 - Tờ 20 Kiệt 108 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.5m²
Thửa 832 - tờ 15 Kiệt 44 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
107.5m²
Thửa 612 - tờ 10 Kiệt 10, TDP Trung Đông, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
70.4m²
Thửa 984 - tờ 61 Lê Đức Anh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65m²
Thửa 805- Tờ 16 Kiệt 2 Nam Thượng, TDP Nam Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
68.7m²
6/1/28 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
69.4m²
Thửa 898 - tờ 15 K44 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 238 - tờ 15 Thôn Dương Nỗ Tây, P.Dương Nỗ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 754 - Tờ 58 Dạ Lê Chánh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65.2m²
Thửa 755 - Tờ 58 Dạ Lê Chánh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
65.9m²
Thửa 887 - Tờ 15 K55 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
100.3m²
Thửa 394 - Tờ 11 K73/20 Duy Tân, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
60.4m²
Thửa 719 - Tờ 32 Nguyễn Hữu Cảnh, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
61.9m²
Thửa 89 - Tờ 36 Kiệt 106 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
105.7m²
Thửa 632 - Tờ 39 Kiệt 105 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
112.3m²
Thửa 622 - Tờ 22 Thanh Hải, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 1053 -Tờ 11 Nguyễn Thị Định, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế