Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 278.9 m²
xác thựcBán đất đường ĐX 14 Thành phố Bến Cát, Bình Dương – giá 2.7 tỷ
2,7 tỷ9,68 triệu/m²278.9 m²1 tầng
Thửa 3274 - tờ 14 đường ĐX 14, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 278.9 m²
xác thực2,7 tỷ9,68 triệu/m²278.9 m²1 tầng
Thửa 3274 - tờ 14 đường ĐX 14, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Quận Gò Vấp - 1 tầng - 160 m²
xác thực18,5 tỷ115,62 triệu/m²160 m²1 tầng
Thửa 533 - Tờ 83 Thống Nhất, P.16, Q.Gò Vấp, TP.HCM
Đất Thị xã Hương Thủy - 1 tầng - 100 m²
xác thực850 triệu8,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 284 - Tờ 4 Trần Quang Diệu, P.Phú Bài, TX.Hương Thủy, TP. Huế
Đất Thị xã Hương Thủy - 1 tầng - 100.3 m²
800 triệu7,97 triệu/m²100.3 m²1 tầng
Thửa 283 - Tờ 4 Trần Quang Diệu, P.Phú Bài, TX.Hương Thủy, TP. Huế
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 256.1 m²
1,3 tỷ5,07 triệu/m²256.1 m²1 tầng
Thửa 2343 - tờ 22 An Điền, P.An Điền, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 336.9 m²
3 tỷ8,9 triệu/m²336.9 m²1 tầng
Thửa 2975 - tờ 14 đường ĐX 14, Xã Phú An, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 163.1 m²
2,36 tỷ14,46 triệu/m²163.1 m²1 tầng
Số 105 Thiên Thai, P.An Cựu, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 126.5 m²
2,78 tỷ21,97 triệu/m²126.5 m²1 tầng
Thửa 525 (H.30) - tờ 41 (KQH) Trần Đại Nghĩa, P.An Tây, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Thành phố Bến Cát - 1 tầng - 927.1 m²
4,8 tỷ5,17 triệu/m²927.1 m²1 tầng
Thửa 690 - tờ 9 đường DT744, P.An Tây, TP.Bến Cát, Bình Dương
Đất Huyện Dầu Tiếng - 1 tầng - 177.6 m²
1,7 tỷ9,57 triệu/m²177.6 m²1 tầng
Thửa 597 - tờ 22 đường DT744, Xã Thanh Tuyền, H.Dầu Tiếng, Bình Dương
Đất Thành phố Thủ Dầu Một - 1 tầng - 339 m²
7,9 tỷ23,3 triệu/m²339 m²1 tầng
Thửa 951 - tờ 73 đường Lê Hồng Phong, P.Phú Hòa, TP.Thủ Dầu Một, Bình Dương
Đất Thành phố Tân An - 1 tầng - 125.9 m²
1,45 tỷ11,51 triệu/m²125.9 m²1 tầng
Thửa 1767 - tờ 3 Nguyễn Văn Tịch, Xã An Vĩnh Ngãi, TP.Tân An, Long An
Đất Thành phố Tân An - 1 tầng - 254.1 m²
3 tỷ11,8 triệu/m²254.1 m²1 tầng
Thửa 99 - tờ 4-9 Nguyễn Kim Công, P.4, TP.Tân An, Long An
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 289.2 m²
3,46 tỷ11,99 triệu/m²289.2 m²1 tầng
Thửa 554 - tờ 15 Nguyễn Thị Thanh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
2,83 tỷ26,95 triệu/m²105 m²1 tầng
Thửa 302 - tờ 19 KĐT mới Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Thị xã Hương Thủy - 1 tầng - 157.5 m²
2,1 tỷ13,33 triệu/m²157.5 m²1 tầng
Thửa 428 - tờ 31 KQH Thanh Lam, P.Thủy Phương, TX.Hương Thủy, TP. Huế
Đất Huyện Củ Chi - 1 tầng - 809.1 m²
5,3 tỷ6,55 triệu/m²809.1 m²1 tầng
Thửa 100 - tờ 36 An Nhơn Tây, Xã An Nhơn Tây, H.Củ Chi, TP.HCM
Đất Thành phố Tân An - 1 tầng - 718.3 m²
1,6 tỷ2,22 triệu/m²718.3 m²1 tầng
Thửa 333 - tờ 51 + Thửa 338 - tờ 51 hẻm đường Quách Văn Tuấn, P.5, TP.Tân An, Long An
Đất Huyện Dầu Tiếng - 1 tầng - 349.8 m²
400 triệu1,14 triệu/m²349.8 m²1 tầng
Thửa 1327 - tờ 6 Minh Thạnh 62, Xã Minh Thạnh, H.Dầu Tiếng, Bình Dương
Đất Huyện Diên Khánh - 1 tầng - 129.3 m²
1,45 tỷ11,21 triệu/m²129.3 m²1 tầng
Thửa 1751 - Tờ 4 Thôn Võ Dõng, Xã Diên Phú, H.Diên Khánh, Khánh Hòa
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]