Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 159 m²
xác thựcBán đất Phạm Bá Nguyên Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 2.9 tỷ
2,86 tỷ18 triệu/m²159 m²1 tầng
Thửa 573 - tờ 16 Phạm Bá Nguyên, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 31/10/2026
Bán Đất Phường Mỹ Thượng, Thành phố Huế có khoảng giá từ 1,48 tỷ đến 3,5 tỷ/căn, mức giá phổ biến khoảng 2,49 tỷ.
Giá mua bán các loại đất nổi bật:
Vì sao nên mua bán đất tại Phường Mỹ Thượng?
Phường Mỹ Thượng có hạ tầng giao thông phát triển, kết nối thuận tiện với các khu vực lân cận. Khu vực này đang thu hút nhiều dự án đầu tư, tạo ra nhu cầu ở ngày càng cao. Bên cạnh đó, các tiện ích như trường học, bệnh viện và chợ truyền thống đều nằm trong tầm tay, mang lại cuộc sống thuận lợi cho cư dân.
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 159 m²
xác thực2,86 tỷ18 triệu/m²159 m²1 tầng
Thửa 573 - tờ 16 Phạm Bá Nguyên, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 141.2 m²
xác thực2,52 tỷ17,84 triệu/m²141.2 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 210 m²
xác thực2,65 tỷ12,61 triệu/m²210 m²1 tầng
Thửa 256 - tờ 21 Phổ Nam, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 156 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 125.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 167 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 143.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 139 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 122.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 115.8 m²
Đất Huyện Phú Vang - 1 tầng - 179.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 110 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 127.1 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 289.2 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 167.4 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 150.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 135 m²
3,05 tỷ19,55 triệu/m²156 m²1 tầng
Thửa 415 - tờ 23 Xóm 1, Thôn Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,78 tỷ37,99 triệu/m²125.8 m²1 tầng
Thửa 975 - tờ 68 Võ Chí Công, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,67 tỷ28 triệu/m²167 m²1 tầng
Thửa 114 - tờ 30 Kiệt 227 Phạm Văn Đồng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,6 tỷ32,02 triệu/m²143.9 m²1 tầng
Thửa 1070 - tờ 27 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,44 tỷ32 triệu/m²139 m²1 tầng
Thửa 1069 - tờ 27 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,32 tỷ27,01 triệu/m²122.9 m²1 tầng
Thửa 405 - tờ 31 Tuyến đường số 8, Thôn Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,26 tỷ29 triệu/m²147 m²1 tầng
Thửa 1098.26 - tờ 03 Đào Duy Tùng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ25,23 triệu/m²105 m²1 tầng
Thửa A259 - tờ 23 đường 4A, KĐT Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,85 tỷ24,61 triệu/m²115.8 m²1 tầng
Lô A94 (Thửa 509 - tờ 23) đường số 5A, KĐT mới Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,5 tỷ13,92 triệu/m²179.5 m²1 tầng
Thửa 450 - tờ 15 Xóm 2, Thôn Dưỡng Mong, Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế
2,65 tỷ24,09 triệu/m²110 m²1 tầng
Thửa 670 - tờ 27 Thôn Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,13 tỷ32,49 triệu/m²127.1 m²1 tầng
Thửa 974 - tờ 68 Võ Chí Công, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,46 tỷ11,99 triệu/m²289.2 m²1 tầng
Thửa 554 - tờ 15 Nguyễn Thị Thanh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,83 tỷ26,95 triệu/m²105 m²1 tầng
Thửa 302 - tờ 19 KĐT mới Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,5 tỷ14,93 triệu/m²167.4 m²1 tầng
Thửa 625 - tờ 28 Xóm 7, Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,6 tỷ17,27 triệu/m²150.5 m²1 tầng
Thửa 99 - tờ 32 Xóm 5, TDP Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,5 tỷ25,92 triệu/m²135 m²1 tầng
Thửa D2 - tờ 24 KQH Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế