Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 170.1 m²
xác thựcBán đất K86 Lê Ngô Cát Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 1.9 tỷ
1,95 tỷ11,46 triệu/m²170.1 m²1 tầng
Thửa 584 (567-3) - tờ 20 K86 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 11/10/2026
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 170.1 m²
xác thực1,95 tỷ11,46 triệu/m²170.1 m²1 tầng
Thửa 584 (567-3) - tờ 20 K86 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.2 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 104 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 138.9 m²
1,95 tỷ14,03 triệu/m²138.9 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 122.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 134 m²
1,89 tỷ14,1 triệu/m²134 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 119 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.2 m²
3,5 tỷ34,93 triệu/m²100.2 m²1 tầng
Thửa 833 - tờ 26 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 107.3 m²
1,85 tỷ17,24 triệu/m²107.3 m²1 tầng
Thửa 1093 - tờ 11 Thích Tịnh Khiết, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 162.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 108.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 103.5 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
3,35 tỷ33,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 458 (B-25) - tờ 7 (KQH) Bông Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,59 tỷ15,88 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Kiệt Hoài Thanh, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,75 tỷ17,12 triệu/m²102.2 m²1 tầng
Thửa 647 - tờ 29 K47 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Thửa 811 - tờ 37 K106, Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,5 tỷ14,28 triệu/m²105 m²1 tầng
16/30 (Thửa 563 - tờ 67) Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,18 tỷ17,79 triệu/m²122.5 m²1 tầng
Thửa 412 - tờ 39 K109 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,8 tỷ15,12 triệu/m²119 m²1 tầng
Thửa 601 - tờ 28 Kiệt 16, Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,05 tỷ29,64 triệu/m²102.9 m²1 tầng
Thửa 22B - tờ KQH Sơn Xuyên, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,45 tỷ13,8 triệu/m²105 m²1 tầng
Thửa 564 - tờ 67 Kiệt 30 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
6,95 tỷ69,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 868 - tờ 12 Đồng Khởi, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ16,27 triệu/m²162.8 m²1 tầng
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,35 tỷ40,09 triệu/m²108.5 m²1 tầng
Thửa 529 - tờ 5 Nguyễn Văn Đào, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,69 tỷ16,9 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 1016 - tờ 32 Kiệt 65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,39 tỷ13,9 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 1110 - tờ 16 Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,25 tỷ31,4 triệu/m²103.5 m²1 tầng
Thửa 488(M36.1) - tờ 6(KQH) Trường Đồng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế