Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
xác thựcBán đất Bồng Văn Dĩa Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 3.5 tỷ
3,55 tỷ35,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 661 - tờ 7 Bồng Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 12/10/2026
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
xác thực3,55 tỷ35,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 661 - tờ 7 Bồng Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 207.7 m²
xác thực4,9 tỷ23,59 triệu/m²207.7 m²1 tầng
Thửa 545 - Tờ 2 Đại Nam, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 179.3 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 400 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.6 m²
1,95 tỷ19,38 triệu/m²100.6 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 101.2 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.4 m²
1,95 tỷ19,42 triệu/m²100.4 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 119.1 m²
4,05 tỷ34 triệu/m²119.1 m²1 tầng
Thửa 573 - Tờ 20, Đường Lê Ngô Cát Thôn Thượng 2, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 100 m²
1,95 tỷ19,5 triệu/m²100 m²2 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
1,4 tỷ13,98 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.3 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
2,45 tỷ24,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 6013 - Tờ 17 Quảng Tế, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 112.3 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 110.4 m²
2,35 tỷ21,28 triệu/m²110.4 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
4,21 tỷ23,49 triệu/m²179.3 m²1 tầng
Thửa 239 - Tờ 30, Số 40 Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Biều, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,8 tỷ12 triệu/m²400 m²1 tầng
Thửa 789 - Tờ 1 Thôn Cứ Chánh 2, P.Thủy Bằng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,55 tỷ15,36 triệu/m²100.9 m²1 tầng
Thửa 1108 - Tờ 14 Kiệt 55 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,65 tỷ16,3 triệu/m²101.2 m²1 tầng
Thửa 1037 - Tờ 16 Kiệt Thu Bồn, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,55 tỷ25,47 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Thửa 1082 - Tờ 11 Thích Tịnh Khiết, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,46 tỷ14,52 triệu/m²100.5 m²1 tầng
Thửa 1123 - Tờ 20 Kiệt 108 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,53 tỷ15,25 triệu/m²100.3 m²1 tầng
Thửa 887 - Tờ 15 K55 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,98 tỷ17,63 triệu/m²112.3 m²1 tầng
Thửa 632 - Tờ 39 Kiệt 105 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,99 tỷ19,9 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 622 - Tờ 22 Kiệt 44 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,9 tỷ19 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 1053 -Tờ 11 Nguyễn Thị Định, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế