Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147.9 m²
xác thựcBán đất Vũ Ngọc Phan Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 2.6 tỷ
2,6 tỷ17,57 triệu/m²147.9 m²1 tầng
Thửa 141 - tờ 15 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 15/10/2026
Bán Đất Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế với khoảng giá từ 1,5 tỷ đến 4,05 tỷ/căn, mức giá phổ biến khoảng 1,92 tỷ.
Giá mua bán các loại đất nổi bật:
Vì sao nên mua bán đất ở đây?
Phường Thủy Xuân là khu vực có hạ tầng phát triển đồng bộ và tiện ích đa dạng, phục vụ nhu cầu sống và làm việc của cư dân. Với vị trí thuận lợi và môi trường sống trong lành, nơi đây đang thu hút nhiều người tìm kiếm nơi an cư. Nhu cầu về đất ở khu vực này cũng đang có xu hướng tăng lên, tạo cơ hội cho những ai muốn đầu tư hoặc tìm kiếm không gian sống lý tưởng.
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147.9 m²
xác thực2,6 tỷ17,57 triệu/m²147.9 m²1 tầng
Thửa 141 - tờ 15 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 170.1 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
1,59 tỷ15,88 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.2 m²
1,75 tỷ17,12 triệu/m²102.2 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 138.9 m²
1,95 tỷ14,03 triệu/m²138.9 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 122.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 134 m²
1,89 tỷ14,1 triệu/m²134 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 119 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.2 m²
3,5 tỷ34,93 triệu/m²100.2 m²1 tầng
Thửa 833 - tờ 26 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 107.3 m²
1,85 tỷ17,24 triệu/m²107.3 m²1 tầng
Thửa 1093 - tờ 11 Thích Tịnh Khiết, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 162.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 103.5 m²
3,25 tỷ31,4 triệu/m²103.5 m²1 tầng
Thửa 488(M36.1) - tờ 6(KQH) Trường Đồng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.6 m²
1,95 tỷ19,38 triệu/m²100.6 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.9 m²
1,55 tỷ15,36 triệu/m²100.9 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 101.2 m²
1,65 tỷ16,3 triệu/m²101.2 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.4 m²
1,95 tỷ19,42 triệu/m²100.4 m²1 tầng
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
1,95 tỷ11,46 triệu/m²170.1 m²1 tầng
Thửa 584 (567-3) - tờ 20 K86 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,35 tỷ33,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 458 (B-25) - tờ 7 (KQH) Bông Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,5 tỷ14,28 triệu/m²105 m²1 tầng
16/30 (Thửa 563 - tờ 67) Huyền Trân Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,18 tỷ17,79 triệu/m²122.5 m²1 tầng
Thửa 412 - tờ 39 K109 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,8 tỷ15,12 triệu/m²119 m²1 tầng
Thửa 601 - tờ 28 Kiệt 16, Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,05 tỷ29,64 triệu/m²102.9 m²1 tầng
Thửa 22B - tờ KQH Sơn Xuyên, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ16,27 triệu/m²162.8 m²1 tầng
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,69 tỷ16,9 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 1016 - tờ 32 Kiệt 65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế