Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 317.2 m²
xác thựcBán đất Kiệt 86 Lê Ngô Cát Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 3.6 tỷ
3,6 tỷ11,34 triệu/m²317.2 m²1 tầng
Kiệt 86 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 07/11/2026
Bán Đất Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế với khoảng giá từ 1,5 tỷ đến 4,05 tỷ/căn, mức giá phổ biến khoảng 1,92 tỷ.
Giá mua bán các loại đất nổi bật:
Vì sao nên mua bán đất ở đây?
Phường Thủy Xuân là khu vực có hạ tầng phát triển đồng bộ và tiện ích đa dạng, phục vụ nhu cầu sống và làm việc của cư dân. Với vị trí thuận lợi và môi trường sống trong lành, nơi đây đang thu hút nhiều người tìm kiếm nơi an cư. Nhu cầu về đất ở khu vực này cũng đang có xu hướng tăng lên, tạo cơ hội cho những ai muốn đầu tư hoặc tìm kiếm không gian sống lý tưởng.
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 317.2 m²
xác thực3,6 tỷ11,34 triệu/m²317.2 m²1 tầng
Kiệt 86 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 139.5 m²
xác thực3,79 tỷ27,16 triệu/m²139.5 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.6 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147.9 m²
2,6 tỷ17,57 triệu/m²147.9 m²1 tầng
Thửa 141 - tờ 15 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 122.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.2 m²
3,5 tỷ34,93 triệu/m²100.2 m²1 tầng
Thửa 833 - tờ 26 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 162.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 108.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 85 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
3,55 tỷ35,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 179.3 m²
4,03 tỷ22,49 triệu/m²179.3 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
2,55 tỷ25,47 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 119.1 m²
4,05 tỷ34 triệu/m²119.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
2,45 tỷ24,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 110.4 m²
2,35 tỷ21,28 triệu/m²110.4 m²1 tầng
3,55 tỷ35,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 746 - tờ 21 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,2 tỷ21,86 triệu/m²100.6 m²1 tầng
Thửa 707 - tờ 21 K93 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,35 tỷ33,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 458 (B-25) - tờ 7 (KQH) Bông Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,18 tỷ17,79 triệu/m²122.5 m²1 tầng
Thửa 412 - tờ 39 K109 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,05 tỷ29,64 triệu/m²102.9 m²1 tầng
Thửa 22B - tờ KQH Sơn Xuyên, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ16,27 triệu/m²162.8 m²1 tầng
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,35 tỷ40,09 triệu/m²108.5 m²1 tầng
Thửa 529 - tờ 5 Nguyễn Văn Đào, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,15 tỷ37,05 triệu/m²85 m²1 tầng
Thửa 712 - tờ 6 Dương Xuân Hạ, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế