Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 104.3 m²
xác thựcBán đất Nguyễn Sinh Cung Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 2.3 tỷ
2,29 tỷ21,95 triệu/m²104.3 m²1 tầng
82/3 (Thửa 175 - tờ 24) Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 07/11/2026
Bán Đất Phường Vỹ Dạ, Thành phố Huế có khoảng giá từ 1,48 tỷ – 6,8 tỷ/căn, với mức giá phổ biến khoảng 2,35 tỷ.
Giá mua bán các loại đất nổi bật:
Vì sao nên mua bán đất tại Phường Vỹ Dạ?
Phường Vỹ Dạ là khu vực có hạ tầng phát triển và nhiều tiện ích xung quanh, phục vụ tốt cho nhu cầu sinh hoạt hàng ngày. Nhu cầu ở tại đây cũng ngày càng cao, nhờ vào vị trí thuận lợi và môi trường sống trong lành, phù hợp cho cả gia đình và các nhà đầu tư.
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 104.3 m²
xác thực2,29 tỷ21,95 triệu/m²104.3 m²1 tầng
82/3 (Thửa 175 - tờ 24) Nguyễn Sinh Cung, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 139.5 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 131.1 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 200 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 127.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 146 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 105.1 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 104.3 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 90.2 m²
1,65 tỷ18,29 triệu/m²90.2 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 91.1 m²
2,36 tỷ25,96 triệu/m²91.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 103 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 111 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 112.8 m²
2 tỷ17,73 triệu/m²112.8 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.5 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
2,35 tỷ23,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 73.2 m²
2,1 tỷ28,68 triệu/m²73.2 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 65 m²
1,6 tỷ24,61 triệu/m²65 m²1 tầng
Thửa 984 - tờ 61 Lê Đức Anh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 99.9 m²
2,7 tỷ27,02 triệu/m²99.9 m²1 tầng
2,23 tỷ16 triệu/m²139.5 m²1 tầng
Thửa 161 - tờ 3 Kiệt Nguyễn Hạnh, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,55 tỷ19,45 triệu/m²131.1 m²1 tầng
Thửa 759 - tờ 57 Nguyễn Hạnh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ26,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 480 - tờ 76 KQH Thủy Vân, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,3 tỷ16,5 triệu/m²200 m²1 tầng
Thửa 155-22 - tờ 5 Thôn Dạ Lê, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,8 tỷ22 triệu/m²127.5 m²1 tầng
Thửa 625 - tờ 5 Trần Thị Nuôi, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,89 tỷ19,79 triệu/m²146 m²1 tầng
Thửa T27 - tờ 27 KQH Thủy Vân, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,05 tỷ19,5 triệu/m²105.1 m²1 tầng
Kiệt Nguyễn Khoa Vy, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,05 tỷ19,65 triệu/m²104.3 m²1 tầng
Kiệt Nguyễn Khoa Vy, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,38 tỷ23,1 triệu/m²103 m²1 tầng
Thửa 791 - tờ 56 Nguyễn Hạnh, P.Vỹ Dạ, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
1,58 tỷ14,23 triệu/m²111 m²1 tầng
Thửa 627 - tờ 6 Dạ Lê Chánh, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,75 tỷ27,36 triệu/m²100.5 m²1 tầng
Thửa 724 - Tờ 15 Nguyễn Viết Song, P.Thủy Vân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế