Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 65 m²
xác thựcBán nhà hẻm khu phố Đông Chiêu Thành phố Dĩ An, Bình Dương – 3 phòng ngủ, giá 4 tỷ
3,95 tỷ60,76 triệu/m²65 m²2 tầng3PN2WC
132/15/9 khu phố Đông Chiêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 09/10/2026
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 65 m²
xác thực3,95 tỷ60,76 triệu/m²65 m²2 tầng3PN2WC
132/15/9 khu phố Đông Chiêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 62.2 m²
xác thực4,45 tỷ71,54 triệu/m²62.2 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 61.9 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60.6 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 103.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 101.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
3,6 tỷ60 triệu/m²60 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 90 m²
3,65 tỷ40,55 triệu/m²90 m²2 tầng3PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 1PN - 100.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 70 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 68.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
Phan Bội Châu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,68 tỷ59,45 triệu/m²61.9 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 3348 - tờ 109 hẻm Trần Thị Dương, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,35 tỷ67,96 triệu/m²64 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 957 - tờ 1 Phan Bội Châu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,05 tỷ66,83 triệu/m²60.6 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4353 - tờ 108 Khu phố Đông Chiêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,5 tỷ33,75 triệu/m²103.7 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 3088 - tờ 83 khu phố Thống Nhất 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,5 tỷ34,48 triệu/m²101.5 m²1 tầng2PN2WC
1086/23 đường DT 743A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ70,31 triệu/m²64 m²2 tầng4PN2WC
DT 743A, Chung cư Thạnh Tân, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 2187 - tờ 2 đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 2231 - tờ 7 ( tờ cũ 2TDH.B) khu phố Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,89 tỷ52,35 triệu/m²74.3 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1301 - tờ 107 khu phố Chiêu Liêu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,88 tỷ64,66 triệu/m²60 m²2 tầng2PN3WC
Thửa 2238 - Tờ 104, 9/44 khu phố Chiêu Liêu A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,28 tỷ51,25 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 4506 - Tờ 65, 4/35 Trần Khánh Dư, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ41,87 triệu/m²100.3 m²1 tầng1PN1WC
Thửa 3414 - Tờ 67 Phạm Ngũ Lão, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,85 tỷ55 triệu/m²70 m²2 tầng3PN1WC
243/2/10 Đoàn Thị Kia, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,19 tỷ61,43 triệu/m²68.2 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 2794 - Tờ 107, 32/18 Vũng Thiện, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương