Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 1 tầng - 2PN - 63 m²
xác thựcBán nhà hẻm Dũng Sĩ Thanh Khê Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng – 2 phòng ngủ, giá 7.5 tỷ
7,55 tỷ119,84 triệu/m²63 m²1 tầng2PN1WC
59 Dũng Sĩ Thanh Khê, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
Cập nhật 09/10/2026
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 1 tầng - 2PN - 63 m²
xác thực7,55 tỷ119,84 triệu/m²63 m²1 tầng2PN1WC
59 Dũng Sĩ Thanh Khê, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 60.5 m²
xác thựcNhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 68.3 m²
xác thựcNhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 7PN - 88.8 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 85 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 96.9 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 62.6 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 5PN - 48.4 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 121.4 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 59.7 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 63 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 2 tầng - 2PN - 52.6 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 68.2 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 70.2 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 50 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 2 tầng - 10PN - 128.3 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 3PN - 61.3 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 54.1 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 76.7 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 2 tầng - 3PN - 81 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
6,25 tỷ103,3 triệu/m²60.5 m²3 tầng3PN3WC
K40/27 Phan Thanh, P.Thạc Gián, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,65 tỷ112 triệu/m²68.3 m²3 tầng4PN4WC
378/9 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,8 tỷ76,57 triệu/m²88.8 m²3 tầng7PN5WC
K39/2 Phạm Nhữ Tăng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,6 tỷ89,41 triệu/m²85 m²3 tầng4PN3WC
19/48 Mai Xuân Thưởng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,09 tỷ73,16 triệu/m²96.9 m²3 tầng3PN4WC
K249/59/12 Hà Huy Tập, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,35 tỷ101,43 triệu/m²62.6 m²3 tầng3PN2WC
K435/7 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,29 tỷ129,95 triệu/m²48.4 m²3 tầng5PN5WC
K6/3B Lê Độ, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,4 tỷ52,71 triệu/m²121.4 m²3 tầng4PN4WC
K94/3B Phạm Nhữ Tăng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,54 tỷ109,54 triệu/m²59.7 m²3 tầng4PN4WC
K210/9 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,3 tỷ100 triệu/m²63 m²3 tầng4PN4WC
K210/26A Trần Cao Vân, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,25 tỷ118,82 triệu/m²52.6 m²2 tầng2PN2WC
K391/16 Nguyễn Văn Linh, P.Thạc Gián, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,5 tỷ95,3 triệu/m²68.2 m²3 tầng3PN3WC
K98/7 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,5 tỷ92,59 triệu/m²70.2 m²3 tầng3PN3WC
K323/03 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,25 tỷ145 triệu/m²50 m²3 tầng3PN3WC
K42/1 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,9 tỷ53,78 triệu/m²128.3 m²2 tầng10PN10WC
K45/4 Mẹ Hiền, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,35 tỷ103,58 triệu/m²61.3 m²3 tầng3PN4WC
K251/7/10 Thái Thị Bôi, P.Chính Gián, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6 tỷ110,9 triệu/m²54.1 m²3 tầng4PN3WC
K96/120 Điện Biên Phủ, P.Chính Gián, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,15 tỷ80,18 triệu/m²76.7 m²3 tầng4PN4WC
K21/7/2 Dũng Sĩ Thanh Khê, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,5 tỷ92,59 triệu/m²81 m²2 tầng3PN2WC
63 Phần Lăng 9, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng