Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94.1 m²
xác thựcBán đất khu phố Đông Tác Thành phố Dĩ An, Bình Dương – giá 4 tỷ
4 tỷ42,5 triệu/m²94.1 m²1 tầng
Thửa 1689 - tờ 128 khu phố Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 13/10/2026
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94.1 m²
xác thực4 tỷ42,5 triệu/m²94.1 m²1 tầng
Thửa 1689 - tờ 128 khu phố Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
xác thực4,39 tỷ73,16 triệu/m²60 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 1PN - 100.3 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
3,58 tỷ59,66 triệu/m²60 m²1 tầng
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 75 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 162.9 m²
4,25 tỷ26,08 triệu/m²162.9 m²1 tầng
Thửa 4877 - Tờ 20 Khu phố Đông Chiêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 70 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 68.2 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 60 m²
3,5 tỷ58,33 triệu/m²60 m²1 tầng
Thửa 1320 - tờ 1 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 167 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 93.5 m²
Đất Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 94 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.1 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
3,88 tỷ64,66 triệu/m²60 m²2 tầng2PN3WC
Thửa 2238 - Tờ 104, 9/44 khu phố Chiêu Liêu A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,28 tỷ51,25 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 4506 - Tờ 65, 4/35 Trần Khánh Dư, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,95 tỷ65,83 triệu/m²60 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2896 - Tờ 2, 18 đường số 4A, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ41,87 triệu/m²100.3 m²1 tầng1PN1WC
Thửa 3414 - Tờ 67 Phạm Ngũ Lão, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,75 tỷ50 triệu/m²75 m²1 tầng2PN1WC
14 Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,85 tỷ55 triệu/m²70 m²2 tầng3PN1WC
243/2/10 Đoàn Thị Kia, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,19 tỷ61,43 triệu/m²68.2 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 2794 - Tờ 107, 32/18 Vũng Thiện, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ26,94 triệu/m²167 m²1 tầng
Thửa 1819 - Tờ 15, 154/27 Lê Hồng Phong, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,77 triệu/m²93.5 m²1 tầng
Thửa 3411 - tờ 104 (tờ cũ 2) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,99 tỷ42,54 triệu/m²94 m²1 tầng
Thửa 3412 - tờ 104 ( tờ cũ 2 ) đường DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,3 tỷ71,54 triệu/m²60.1 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1840 - Tờ 24, 120/26 Nguyễn Văn Trỗi, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương