Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 4PN - 60 m²
xác thựcBán nhà mặt tiền đường số 2 Thành phố Dĩ An, Bình Dương – 4 phòng ngủ, giá 5.8 tỷ
5,8 tỷ96,66 triệu/m²60 m²4 tầng4PN4WC
Thửa 2128 - tờ 2 đường số 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 09/10/2026
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 4PN - 60 m²
xác thực5,8 tỷ96,66 triệu/m²60 m²4 tầng4PN4WC
Thửa 2128 - tờ 2 đường số 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 62.2 m²
xác thực4,45 tỷ71,54 triệu/m²62.2 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 64 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 5PN - 72.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60.6 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 62.6 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
Phan Bội Châu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,35 tỷ67,96 triệu/m²64 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 957 - tờ 1 Phan Bội Châu, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,7 tỷ78,83 triệu/m²72.3 m²3 tầng5PN4WC
Thửa 5012 - tờ 121 đường DT743, khu phố Đông Chiêu B, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,8 tỷ96,66 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
36 đường N1, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,05 tỷ66,83 triệu/m²60.6 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4353 - tờ 108 Khu phố Đông Chiêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,6 tỷ87,5 triệu/m²64 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1578 - tờ 1 đường D1, kdc ICON CENTRAL, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,5 tỷ91,66 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1488 - tờ 105 đường N4, kdc ICON CENTRAL, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ70,31 triệu/m²64 m²2 tầng4PN2WC
DT 743A, Chung cư Thạnh Tân, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,95 tỷ92,96 triệu/m²64 m²3 tầng4PN3WC
Thửa 2542 - Tờ 33, 17/34 đường N3, Khu phố Thống Nhất 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,65 tỷ76,85 triệu/m²60.5 m²2 tầng3PN2WC
571/40/27 đường Ống Nước Thô, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,4 tỷ90 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1306 - Tờ 105 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,65 tỷ70,99 triệu/m²65.5 m²2 tầng2PN2WC
24 Cao Bá Quát, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,25 tỷ83,86 triệu/m²62.6 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2156 - Tờ 2, 36 đường số 2, KDC Trường An, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,5 tỷ73,13 triệu/m²75.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2987 - Tờ 96 Khu Phố Nhi Đồng 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,2 tỷ84,27 triệu/m²61.7 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2082 - Tờ 138 Khu Dân Cư Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương