Bán Nhà Đất Dĩ An, TP.HCM 4-6 Tỷ, 2 PN | MOSONhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
xác thực
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
xác thực
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 65.9 m²
xác thực
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 80 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 102.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 68.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 88.8 m²
5,2 tỷ58,55 triệu/m²88.8 m²2 tầng3PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 64.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 83.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 64 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 93.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.1 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 111.6 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 93.5 m²
5 tỷ53,47 triệu/m²93.5 m²3 tầng
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75 m²
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
7
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
4,5 tỷ68,28 triệu/m²65.9 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 4401 - Tờ 67 Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
8
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
5,5 tỷ73,13 triệu/m²75.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2987 - Tờ 96 Khu Phố Nhi Đồng 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
5,2 tỷ84,27 triệu/m²61.7 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2082 - Tờ 138 Khu Dân Cư Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,2 tỷ52,5 triệu/m²80 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1729 - tờ 42 Nguyễn An Ninh, khu phố Bình Minh 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
5,8 tỷ56,42 triệu/m²102.8 m²1 tầng2PN1WC
Thửa 1664 - tờ E3.6 An Nhơn, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,19 tỷ61,43 triệu/m²68.2 m²2 tầng2PN2WC
Thửa 2794 - Tờ 107, 32/18 Vũng Thiện, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN3WC
18/6 Nguyễn Trãi, khu phố Thống Nhất 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
2WC
Thửa 3348 - Tờ 18, 115 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,97 tỷ77,41 triệu/m²64.2 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5624 - tờ 108 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,27 tỷ51,24 triệu/m²83.5 m²2 tầng3PN3WC
2/36 (Thửa 4506 - Tờ 65) Trần Khánh Dư, Khu phố Thắng Lợi 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,9 tỷ92,18 triệu/m²64 m²3 tầng4PN3WC
134 đường D1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,6 tỷ49,09 triệu/m²93.7 m²1 tầng3PN1WC
Thửa 1936 - tờ 13 Nguyễn Du, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
4,3 tỷ71,54 triệu/m²60.1 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 1840 - Tờ 24, 120/26 Nguyễn Văn Trỗi, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
8
5,5 tỷ49,28 triệu/m²111.6 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 3601 - Tờ 17 khu phố Tân Long, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4PN
3WC
18 N15 - Khu dân cư Tân Bình, khu phố Đông Thành, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
5 tỷ66,66 triệu/m²75 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 1631 - tờ 150 Bình Đường 4, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương