Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 113 m²
xác thựcBán nhà hẻm Nguyễn Hiền Thành phố Dĩ An, Bình Dương – 3 phòng ngủ, giá 4.7 tỷ
4,7 tỷ41,59 triệu/m²113 m²2 tầng3PN2WC
29/4H Nguyễn Hiền, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Cập nhật 09/10/2026
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 113 m²
xác thực4,7 tỷ41,59 triệu/m²113 m²2 tầng3PN2WC
29/4H Nguyễn Hiền, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 4PN - 64 m²
xác thựcNhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 62.6 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 70.1 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 74.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 86.5 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 100 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 160.3 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 88.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 64.2 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 3PN - 93.7 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 111.6 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 93.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 75 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
5,5 tỷ91,66 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1488 - tờ 105 đường N4, kdc ICON CENTRAL, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ70,31 triệu/m²64 m²2 tầng4PN2WC
DT 743A, Chung cư Thạnh Tân, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,65 tỷ76,85 triệu/m²60.5 m²2 tầng3PN2WC
571/40/27 đường Ống Nước Thô, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,4 tỷ90 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1306 - Tờ 105 đường N4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,25 tỷ83,86 triệu/m²62.6 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2156 - Tờ 2, 36 đường số 2, KDC Trường An, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
Thửa 1347 - Tờ 48, 18/6 đường số 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,89 tỷ69,88 triệu/m²70.1 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5345 - Tờ 8, 106/34 Lê Thị Út, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,95 tỷ66,26 triệu/m²74.7 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 5013 - tờ 121 Khu phố Đông Chiêu A, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,8 tỷ55,49 triệu/m²86.5 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2999 - Tờ 107, 92/28 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,5 tỷ73,13 triệu/m²75.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 2987 - Tờ 96 Khu Phố Nhi Đồng 2, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,2 tỷ84,27 triệu/m²61.7 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 2082 - Tờ 138 Khu Dân Cư Đông Tác, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,1 tỷ51 triệu/m²100 m²1 tầng3PN3WC
18/6 Nguyễn Trãi, khu phố Thống Nhất 1, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,5 tỷ28,07 triệu/m²160.3 m²1 tầng8PN8WC
190/33/15 Nguyễn Thái Học, khu phố Đông Tác, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,2 tỷ58,55 triệu/m²88.8 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 3348 - Tờ 18, 115 Nguyễn Thị Chạy, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,97 tỷ77,41 triệu/m²64.2 m²3 tầng3PN3WC
Thửa 5624 - tờ 108 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
4,6 tỷ49,09 triệu/m²93.7 m²1 tầng3PN1WC
Thửa 1936 - tờ 13 Nguyễn Du, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,5 tỷ49,28 triệu/m²111.6 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 3601 - Tờ 17 khu phố Tân Long, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5 tỷ53,47 triệu/m²93.5 m²3 tầng4PN3WC
18 N15 - Khu dân cư Tân Bình, khu phố Đông Thành, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5 tỷ66,66 triệu/m²75 m²2 tầng3PN3WC
Thửa 1631 - tờ 150 Bình Đường 4, P.Dĩ An, TP.Dĩ An, Bình Dương