Đất Huyện Phú Vang - 1 tầng - 225 m²
xác thựcBán đất TL 10A Huyện Phú Vang, TP. Huế – giá 5 tỷ
5 tỷ22,22 triệu/m²225 m²1 tầng
Thửa 542 - tờ 18 TL 10A, Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế
Cập nhật 08/11/2026
Bán nhà Phường Mỹ Thượng, Thành phố Huế có khoảng giá từ 1,5 tỷ đến 4,15 tỷ/căn, với mức giá phổ biến khoảng 2,59 tỷ.
Giá mua bán các loại nhà nổi bật:
Vì sao nên mua bán nhà ở đây?
Phường Mỹ Thượng sở hữu hạ tầng phát triển và nhiều tiện ích xung quanh, đáp ứng nhu cầu sinh sống và đầu tư. Khu vực này thu hút đông đảo người dân nhờ môi trường sống lý tưởng và sự thuận tiện trong di chuyển. Nhu cầu về nhà ở tại đây đang ngày càng tăng cao, tạo cơ hội tốt cho các giao dịch mua bán.
Đất Huyện Phú Vang - 1 tầng - 225 m²
xác thực5 tỷ22,22 triệu/m²225 m²1 tầng
Thửa 542 - tờ 18 TL 10A, Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế
Đất Huyện Phú Vang - 1 tầng - 120 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 137.7 m²
xác thựcĐất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 169.2 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 165 m²
Nhà mặt tiền Quận Thuận Hóa - 4 tầng - 4PN - 116.9 m²
Nhà mặt tiền Quận Thuận Hóa - 3 tầng - 3PN - 105 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 156 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 125.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 167 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 143.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 139 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 122.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 127.1 m²
Nhà mặt tiền Huyện Phú Vang - 4 tầng - 1PN - 126.4 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 289.2 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 135 m²
Nhà hẻm Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 3PN - 111.2 m²
Nhà mặt tiền Huyện Phú Vang - 3 tầng - 4PN - 218.5 m²
6,2 tỷ51,66 triệu/m²120 m²1 tầng
Thửa 650 - tờ 16 Nguyễn Đình Tứ (TL 10A), Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế
3,25 tỷ23,6 triệu/m²137.7 m²1 tầng
Thửa 374 - tờ 24 TDP Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,9 tỷ23,04 triệu/m²169.2 m²1 tầng
Thửa 357 - tờ 27 Kiệt Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,12 tỷ25 triệu/m²165 m²1 tầng
Thửa 194 - tờ 22 đường Pha, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4 tỷ34,21 triệu/m²116.9 m²4 tầng4PN3WC
D105 đường 6C, Khu D Phú Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,5 tỷ42,85 triệu/m²105 m²3 tầng3PN3WC
đường 4C, KĐT mới Mỹ Thượng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,05 tỷ19,55 triệu/m²156 m²1 tầng
Thửa 415 - tờ 23 Xóm 1, Thôn Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,78 tỷ37,99 triệu/m²125.8 m²1 tầng
Thửa 975 - tờ 68 Võ Chí Công, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,67 tỷ28 triệu/m²167 m²1 tầng
Thửa 114 - tờ 30 Kiệt 227 Phạm Văn Đồng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,6 tỷ32,02 triệu/m²143.9 m²1 tầng
Thửa 1070 - tờ 27 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,44 tỷ32 triệu/m²139 m²1 tầng
Thửa 1069 - tờ 27 Diệu Quang, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,32 tỷ27,01 triệu/m²122.9 m²1 tầng
Thửa 405 - tờ 31 Tuyến đường số 8, Thôn Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,26 tỷ29 triệu/m²147 m²1 tầng
Thửa 1098.26 - tờ 03 Đào Duy Tùng, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,13 tỷ32,49 triệu/m²127.1 m²1 tầng
Thửa 974 - tờ 68 Võ Chí Công, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
5,5 tỷ43,51 triệu/m²126.4 m²4 tầng1PN1WC
Lô D34 đường số 2B, KĐT mới Mỹ Thượng, Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế
3,46 tỷ11,99 triệu/m²289.2 m²1 tầng
Thửa 554 - tờ 15 Nguyễn Thị Thanh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,5 tỷ25,92 triệu/m²135 m²1 tầng
Thửa D2 - tờ 24 KQH Chiết Bi, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,1 tỷ27,87 triệu/m²111.2 m²2 tầng3PN2WC
Thửa 685 - tờ 23 TDP Ngọc Anh, P.Phú Thượng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
6,9 tỷ31,57 triệu/m²218.5 m²3 tầng4PN4WC
Lô C78 đường số 4C, Xã Phú Mỹ, H.Phú Vang, TP. Huế