Bán Nhà Đất Tân Đông Hiệp, TP.HCM 3-7 Tỷ, 2 PN | MOSONhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 8PN - 198.6 m²
xác thực
3
6,55 tỷ32,98 triệu/m²198.6 m²1 tầng8PN8WC
70A (Thửa 5365 - 43) Tân Long, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 60 m²
xác thực
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 66 m²
xác thực
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
3,6 tỷ60 triệu/m²60 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 89.4 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 61.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 4PN - 133.5 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 4PN - 100 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 49.7 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 4 tầng - 4PN - 82 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 100 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 100 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 60 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 3PN - 150 m²
Nhà mặt tiền Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 129.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 60 m²
3,88 tỷ64,66 triệu/m²60 m²2 tầng2PN
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 4PN - 60 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 2 tầng - 2PN - 61.4 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 3 tầng - 3PN - 82.8 m²
Nhà hẻm Thành phố Dĩ An - 1 tầng - 2PN - 76.4 m²
Theo loại nhà đất
Theo khoảng giá
Theo diện tích
Theo số phòng ngủ
Theo quận/huyện
Theo phường mới
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
11
4,3 tỷ71,66 triệu/m²60 m²3 tầng3PN4WC
106 đường N1, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
6,2 tỷ93,93 triệu/m²66 m²3 tầng3PN4WC
Thửa 2504 - tờ 133 đường D2, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
2WC
1107/110 KP Chiêu Liêu, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
3,5 tỷ39,14 triệu/m²89.4 m²2 tầng3PN2WC
Trần Quang Diệu, khu phố Tân Phước, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,89 tỷ63,04 triệu/m²61.7 m²2 tầng3PN2WC
942/13/20/7 Nguyễn Thị Minh Khai, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
6,5 tỷ48,68 triệu/m²133.5 m²2 tầng4PN2WC
Thửa 3064 - tờ 62 đường D17, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
5,4 tỷ54 triệu/m²100 m²2 tầng4PN2WC
Thửa 1591 - Tờ 99, 81 Bùi Thị Cội, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
3,4 tỷ68,41 triệu/m²49.7 m²3 tầng3PN3WC
25 khu J1, khu nhà ở Đất Mới, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
9
6,9 tỷ84,14 triệu/m²82 m²4 tầng4PN5WC
Thửa 1989 - Tờ 31 đường D1, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
6,6 tỷ66 triệu/m²100 m²3 tầng4PN3WC
Thửa 294 - Tờ 48, 18 đường số 1, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
4,09 tỷ40,9 triệu/m²100 m²1 tầng2PN1WC
Thửa 2461 - Tờ 79, 6 đường số 4, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
3,88 tỷ64,66 triệu/m²60 m²2 tầng3PN2WC
20 đường số 4A, Khu dân cư Bến Thành, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,98 tỷ39,92 triệu/m²150 m²2 tầng3PN2WC
41 Huỳnh Thị Tươi, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
6
5,5 tỷ42,37 triệu/m²129.8 m²2 tầng2PN1WC
1326 đường ĐT743C, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
2WC
1107/89L DT743, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
12
5,5 tỷ91,66 triệu/m²60 m²3 tầng4PN4WC
Thửa 1905 - tờ 25 đường N2 , khu phố Đông An, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
7
3,88 tỷ63,19 triệu/m²61.4 m²2 tầng2PN2WC
547/58 Mỹ Phước, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương
5,7 tỷ68,84 triệu/m²82.8 m²3 tầng3PN4WC
đường D1, KDC Hoàng Nam 5, P.Tân Bình, TP.Dĩ An, Bình Dương
5
3,15 tỷ41,23 triệu/m²76.4 m²1 tầng2PN1WC
Thửa 2133 - Tờ 104, 272/8/12 đường DT743A, khu phố Đông An, P.Tân Đông Hiệp, TP.Dĩ An, Bình Dương