Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147.9 m²
xác thựcBán đất Vũ Ngọc Phan Quận Thuận Hóa, TP. Huế – giá 2.6 tỷ
2,6 tỷ17,57 triệu/m²147.9 m²1 tầng
Thửa 141 - tờ 15 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Cập nhật 14/10/2026
Bán nhà Phường Thủy Xuân, Thành phố Huế với khoảng giá từ 1,5 tỷ – 4,03 tỷ/căn, mức giá phổ biến khoảng 1,95 tỷ.
Giá mua bán các loại nhà nổi bật:
Vì sao nên mua bán tại Phường Thủy Xuân?
Phường Thủy Xuân có hạ tầng phát triển đồng bộ với nhiều tiện ích xung quanh, đáp ứng nhu cầu sống của cư dân. Khu vực này cũng thu hút nhiều người tìm kiếm nơi an cư lạc nghiệp nhờ không gian sống thoáng đãng, gần gũi với thiên nhiên, tạo điều kiện cho sự phát triển bền vững.
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 147.9 m²
xác thực2,6 tỷ17,57 triệu/m²147.9 m²1 tầng
Thửa 141 - tờ 15 Vũ Ngọc Phan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Nhà mặt tiền Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 3PN - 85 m²
xác thựcNhà hẻm Quận Thuận Hóa - 3 tầng - 4PN - 100.1 m²
xác thựcNhà mặt tiền Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 3PN - 105.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 102.9 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.2 m²
3,5 tỷ34,93 triệu/m²100.2 m²1 tầng
Thửa 833 - tờ 26 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Nhà hẻm Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 3PN - 100.2 m²
Nhà hẻm Quận Thuận Hóa - 2 tầng - 3PN - 100 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 162.8 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 108.5 m²
Nhà mặt tiền Quận Thuận Hóa - 3 tầng - 4PN - 86.7 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 85 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 103.5 m²
3,25 tỷ31,4 triệu/m²103.5 m²1 tầng
Thửa 488(M36.1) - tờ 6(KQH) Trường Đồng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100 m²
3,55 tỷ35,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 661 - tờ 7 Bồng Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 207.7 m²
4,9 tỷ23,59 triệu/m²207.7 m²1 tầng
Thửa 545 - Tờ 2 Đại Nam, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 179.3 m²
4,03 tỷ22,49 triệu/m²179.3 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 400 m²
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 100.1 m²
2,55 tỷ25,47 triệu/m²100.1 m²1 tầng
Đất Quận Thuận Hóa - 1 tầng - 119.1 m²
4,05 tỷ34 triệu/m²119.1 m²1 tầng
Thửa 573 - Tờ 20, Đường Lê Ngô Cát Thôn Thượng 2, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
3,8 tỷ44,7 triệu/m²85 m²2 tầng3PN3WC
34 Mạc Thị Bưởi, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,1 tỷ40,95 triệu/m²100.1 m²3 tầng4PN5WC
6/78 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,6 tỷ34,02 triệu/m²105.8 m²2 tầng3PN2WC
53 Sử Hy Nhan, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,35 tỷ33,5 triệu/m²100 m²1 tầng
Thửa 458 (B-25) - tờ 7 (KQH) Bông Văn Dĩa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,05 tỷ29,64 triệu/m²102.9 m²1 tầng
Thửa 22B - tờ KQH Sơn Xuyên, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,95 tỷ29,44 triệu/m²100.2 m²2 tầng3PN3WC
106/1 Minh Mạng, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,27 tỷ32,7 triệu/m²100 m²2 tầng3PN2WC
4 Kiệt 84 (B) Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
2,65 tỷ16,27 triệu/m²162.8 m²1 tầng
Thửa 560 - tờ 33 K65 Lê Ngô Cát, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,35 tỷ40,09 triệu/m²108.5 m²1 tầng
Thửa 529 - tờ 5 Nguyễn Văn Đào, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,15 tỷ36,33 triệu/m²86.7 m²3 tầng4PN4WC
78 Huyền Trần Công Chúa, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
3,15 tỷ37,05 triệu/m²85 m²1 tầng
Thửa 712 - tờ 6 Dương Xuân Hạ, P.Thuỷ Xuân, Q.Thuận Hóa, TP. Huế
4,8 tỷ12 triệu/m²400 m²1 tầng
Thửa 789 - Tờ 1 Thôn Cứ Chánh 2, P.Thủy Bằng, Q.Thuận Hóa, TP. Huế