Nhà mặt tiền Quận Đống Đa - 5 tầng - 4PN - 28.81 m²
xác thựcBán nhà mặt tiền Đường Láng Quận Đống Đa, TP. Hà Nội – 4 phòng ngủ, giá 9.5 tỷ
9,5 tỷ329,74 triệu/m²28.81 m²5 tầng4PN3WC
45 Ngõ 1150 Láng, P.Láng Thượng, Q.Đống Đa, TP. Hà Nội
Cập nhật 17/10/2026
Danh sách nhà bán tại Thành phố Hà Nội, với khoảng giá từ 1,45 tỷ đến 12 tỷ/căn và mức giá phổ biến khoảng 3,7 tỷ.
Giá mua bán các loại nhà nổi bật:
Vì sao nên mua bán nhà tại Hà Nội?
Khu vực Hà Nội nổi bật với hạ tầng phát triển nhanh chóng, nhiều tiện ích hiện đại và nhu cầu ở cao. Việc đầu tư vào bất động sản tại đây không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh sống mà còn mang đến nhiều cơ hội phát triển trong tương lai.
Nhà mặt tiền Quận Đống Đa - 5 tầng - 4PN - 28.81 m²
xác thực9,5 tỷ329,74 triệu/m²28.81 m²5 tầng4PN3WC
45 Ngõ 1150 Láng, P.Láng Thượng, Q.Đống Đa, TP. Hà Nội
Nhà mặt tiền Quận Thanh Xuân - 4 tầng - 4PN - 66 m²

9,5 tỷ143,93 triệu/m²66 m²4 tầng4PN
Nhà mặt tiền Huyện Đông Anh - 5 tầng - 4PN - 43.2 m²
xác thựcNhà mặt tiền Quận Cầu Giấy - 5 tầng - 4PN - 46 m²
Nhà hẻm Quận Cầu Giấy - 6 tầng - 6PN - 28.4 m²
Nhà hẻm Huyện Gia Lâm - 4 tầng - 4PN - 84.2 m²
Nhà hẻm Quận Hà Đông - 5 tầng - 4PN - 48.3 m²
Nhà hẻm Quận Hai Bà Trưng - 5 tầng - 5PN - 19.4 m²
Nhà hẻm Quận Hà Đông - 5 tầng - 4PN - 30 m²
Nhà mặt tiền Quận Hà Đông - 5 tầng - 5PN - 90.7 m²
Nhà mặt tiền Huyện Đông Anh - 4 tầng - 4PN - 33.7 m²
Nhà hẻm Quận Long Biên - 5 tầng - 5PN - 33.1 m²
Nhà hẻm Quận Cầu Giấy - 4 tầng - 5PN - 43.6 m²
Nhà hẻm Quận Hai Bà Trưng - 5 tầng - 5PN - 19.4 m²
Nhà hẻm Quận Cầu Giấy - 5 tầng - 5PN - 26.8 m²
Nhà hẻm Quận Hai Bà Trưng - 5 tầng - 4PN - 30.1 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Xuân - 5 tầng - 4PN - 20 m²
Nhà hẻm Quận Long Biên - 4 tầng - 4PN - 43.9 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
117 Phùng Khoang, P.Thanh Xuân Bắc, Q.Thanh Xuân, TP. Hà Nội
6 tỷ138,88 triệu/m²43.2 m²5 tầng4PN4WC
275 tổ 18, TT.Đông Anh, H.Đông Anh, TP. Hà Nội
9 tỷ195,65 triệu/m²46 m²5 tầng4PN4WC
445 Nguyễn Khang, P.Dịch Vọng, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội
8,5 tỷ299,29 triệu/m²28.4 m²6 tầng6PN6WC
Cầu Giấy, P.Quan Hoa, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội
5,5 tỷ65,32 triệu/m²84.2 m²4 tầng4PN3WC
Thửa 257,252,258 - tờ 45 Thôn Ngọc Động, Xã Đa Tốn, H.Gia Lâm, TP. Hà Nội
8,65 tỷ179,08 triệu/m²48.3 m²5 tầng4PN4WC
11 ( Thửa 248 - tờ 37) Ngõ 65 Yên Lộ, Tổ 11, P.Yên Nghĩa, Q.Hà Đông, TP. Hà Nội
9 tỷ463,91 triệu/m²19.4 m²5 tầng5PN3WC
Số 34, ngõ 49 Vân Hồ 2, P.Lê Đại Hành, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
5 tỷ166,66 triệu/m²30 m²5 tầng4PN4WC
Thửa 181 - tờ 96 Ngõ 47 đường Yên Hòa, P.Yên Nghĩa, Q.Hà Đông, TP. Hà Nội
5,69 tỷ62,73 triệu/m²90.7 m²5 tầng5PN5WC
Hòa Bình, P.Yên Nghĩa, Q.Hà Đông, TP. Hà Nội
5 tỷ148,36 triệu/m²33.7 m²4 tầng4PN4WC
5 ( Thửa 53(2) - tờ 54) Trung Oai, Xã Tiên Dương, H.Đông Anh, TP. Hà Nội
7,9 tỷ238,67 triệu/m²33.1 m²5 tầng5PN3WC
318/6 số 6B Ngọc Trì, P.Thạch Bàn, Q.Long Biên, TP. Hà Nội
9,6 tỷ220,18 triệu/m²43.6 m²4 tầng5PN3WC
56/63 Trần Quốc Vượng, P.Dịch Vọng Hậu, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội
9 tỷ463,91 triệu/m²19.4 m²5 tầng5PN3WC
34 Ngõ 93 Nguyễn Đình Chiểu, P.Lê Đại Hành, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
7,85 tỷ292,91 triệu/m²26.8 m²5 tầng5PN3WC
Số 22E Ngõ 175/55 Lạc Long Quân, P.Nghĩa Đô, Q.Cầu Giấy, TP. Hà Nội
9 tỷ299 triệu/m²30.1 m²5 tầng4PN4WC
Ngõ 364 Ngách 22 hẻm 11 số nhà 4 Minh Khai, P.Vĩnh Tuy, Q.Hai Bà Trưng, TP. Hà Nội
6,95 tỷ347,5 triệu/m²20 m²5 tầng4PN5WC
75 Ngõ 6 Vũ Trọng Phụng, P.Thanh Xuân Trung, Q.Thanh Xuân, TP. Hà Nội
9,5 tỷ216,4 triệu/m²43.9 m²4 tầng4PN4WC
số 6A ngõ 227/28/2 Thạch Bàn, P.Thạch Bàn, Q.Long Biên, TP. Hà Nội