Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 55 m²
xác thựcBán nhà mặt tiền Trần Xuân Lê Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng – 4 phòng ngủ, giá 8 tỷ
7,95 tỷ144,54 triệu/m²55 m²3 tầng4PN4WC
24A Trần Xuân Lê, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
Cập nhật 09/10/2026
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 55 m²
xác thực7,95 tỷ144,54 triệu/m²55 m²3 tầng4PN4WC
24A Trần Xuân Lê, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 2 tầng - 5PN - 76 m²
xác thực6,4 tỷ84,21 triệu/m²76 m²2 tầng5PN
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 4 tầng - 14PN - 123.2 m²
xác thựcNhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 77.5 m²
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 72 m²
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 77.1 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 68.3 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 7PN - 88.8 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 85 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 5PN - 48.4 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 121.4 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 59.7 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 5PN - 137 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 63 m²
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 5PN - 70 m²
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 100.2 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 2 tầng - 10PN - 128.3 m²
Nhà mặt tiền Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 68 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 87.1 m²
Nhà hẻm Quận Thanh Khê - 3 tầng - 4PN - 54.1 m²
Về MOSO
Hỗ trợ khách hàng
Copyright © 2026 MOSO. All rights reserved.
Mã số doanh nghiệp: 0318966388 do Phòng đăng ký kinh doanh - Sở Tài chính TP.HCM cấp ngày 26/05/2025
Đầu mối liên hệ, người đại diện được ủy quyền: Ông/bà Nguyễn Ngọc Hải - SĐT: 0985 872 072 - Email: [email protected]
25 Bàu Trảng 1, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
9,8 tỷ79,54 triệu/m²123.2 m²4 tầng14PN14WC
586/3 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
9,5 tỷ122,58 triệu/m²77.5 m²3 tầng4PN4WC
28 Nguyễn Chích, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
8,8 tỷ122,22 triệu/m²72 m²3 tầng4PN4WC
30 Nguyên Hồng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
8,99 tỷ116,6 triệu/m²77.1 m²3 tầng4PN4WC
72 Phan Phú Tiên, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,65 tỷ112 triệu/m²68.3 m²3 tầng4PN4WC
378/9 Điện Biên Phủ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,8 tỷ76,57 triệu/m²88.8 m²3 tầng7PN5WC
K39/2 Phạm Nhữ Tăng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,6 tỷ89,41 triệu/m²85 m²3 tầng4PN3WC
19/48 Mai Xuân Thưởng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,29 tỷ129,95 triệu/m²48.4 m²3 tầng5PN5WC
K6/3B Lê Độ, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,4 tỷ52,71 triệu/m²121.4 m²3 tầng4PN4WC
K94/3B Phạm Nhữ Tăng, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,54 tỷ109,54 triệu/m²59.7 m²3 tầng4PN4WC
K210/9 Trần Cao Vân, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
9,2 tỷ67,15 triệu/m²137 m²3 tầng5PN3WC
K5/11 Cù Chính Lan, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,3 tỷ100 triệu/m²63 m²3 tầng4PN4WC
K210/26A Trần Cao Vân, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
7,75 tỷ110,71 triệu/m²70 m²3 tầng5PN3WC
45 Đào Nguyên Phổ, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
8,1 tỷ80,83 triệu/m²100.2 m²3 tầng4PN3WC
25 Mẹ Nhu, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6,9 tỷ53,78 triệu/m²128.3 m²2 tầng10PN10WC
K45/4 Mẹ Hiền, P.Thanh Khê Tây, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
9,85 tỷ144,85 triệu/m²68 m²3 tầng4PN3WC
17 Bàu Làng 2, P.Xuân Hà, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
5,75 tỷ66,01 triệu/m²87.1 m²3 tầng4PN3WC
K88/60 Nguyễn Đức Trung, P.Thanh Khê Đông, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng
6 tỷ110,9 triệu/m²54.1 m²3 tầng4PN3WC
K96/120 Điện Biên Phủ, P.Chính Gián, Q.Thanh Khê, TP. Đà Nẵng